就口

jiù kǒu tựu khẩu

Hán Việt: tựu khẩu · Pinyin: jiù kǒu

Tổng quan

(bát, cốc, v.v.) được đưa lên miệng

Cấu tạo: (tựu) + (khẩu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (bát, cốc, v.v.) được đưa lên miệng

Eng

  • CC-CEDICT (of a bowl, a cup etc) to be brought up to one's mouth
  • Cihui (of a bowl, a cup etc) to be brought up to one's mouth