就合

jiù hé tựu hợp

Hán Việt: tựu hợp · Pinyin: jiù hé

Tổng quan

方 1. không giữ quy tắc。不堅持原則,湊合別人;遷就。 2. cong queo; quanh co; uốn khúc; ngoằn ngoèo; không phẳng phiu。蜷曲;不舒展。

Cấu tạo: (tựu) + (hợp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 方 1. không giữ quy tắc。不堅持原則,湊合別人;遷就。 2. cong queo; quanh co; uốn khúc; ngoằn ngoèo; không phẳng phiu。蜷曲;不舒展。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 团儿;凑合;迁就:你别~他|买包方便面,~着吃一顿算了;蜷曲;不舒展:冻得全身~成一团儿。