就吏

jiù lì tựu lại

Hán Việt: tựu lại · Pinyin: jiù lì

Tổng quan

Cấu tạo: (tựu) + (lại)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓接受吏人逮捕; 就任官吏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓接受吏人逮捕。 2.就任官吏。