就地裏

jiù dì lǐ tựu địa lí

Hán Việt: tựu địa lí · Pinyin: jiù dì lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (tựu) + (địa) + (lí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言骨子里。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言骨子里。