就地里

jiù dì lǐtựu địa lí

Hán Việt: tựu địa lí · Pinyin: jiù dì lǐ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹言骨子里。

Cấu tạo: 就 (tựu) + 地 (địa) + 裏 (lí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言骨子里。

Từ liên quan

Gần nghĩa

就地正法 · 就地取材 · 就地 · 地裏鬼 · 地里鬼 · 就地儿 · 就地裏 · 地里