就室 jiù shì · tựu thất Hán Việt: tựu thất · Pinyin: jiù shì Tổng quan Cấu tạo: 就 (tựu) + 室 (thất)Pinyinjiù shìHán Việttựu thấtCấu tạo就 + 室 · tựu + thất nghĩa thành phần: tựu + thất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指夫妻同房; 指成家。Tân Hoa Tự Điển 1.指夫妻同房。 2.指成家。