就封

jiù fēng tựu phong

Hán Việt: tựu phong · Pinyin: jiù fēng

Tổng quan

Cấu tạo: (tựu) + (phong)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 受封。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.受封。