就將

jiù jiāng tựu tương

Hán Việt: tựu tương · Pinyin: jiù jiāng

Tổng quan

đã đem

Cấu tạo: (tựu) + (tương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đã đem

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓每日有所成就﹐每月有所进步。语出《诗.周颂.敬之》"日就月将﹐学有缉熙于光明。"
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓每日有所成就﹐每月有所进步。语出《诗.周颂.敬之》"日就月将﹐学有缉熙于光明。"