就將 jiù jiāng · tựu tương Hán Việt: tựu tương · Pinyin: jiù jiāng Tổng quan đã đem Cấu tạo: 就 (tựu) + 將 (tương)Pinyinjiù jiāngHán Việttựu tươngCấu tạo就 + 將 · tựu + tương nghĩa thành phần: tựu + tương Nghĩa ViệtCihui đã đem