就座

jiù zuò tựu tọa

Hán Việt: tựu tọa · Pinyin: jiù zuò

Tổng quan

ngồi vào chỗ

Cấu tạo: (tựu) + (tọa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngồi vào chỗ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 入坐。唐.韓愈〈石鼎聯句序〉:「道士寂然若無聞也,累問不應,二子不自得,即退就座。」也作「就坐」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"就坐"。

Eng

  • CC-CEDICT to take a seat
  • Cihui 就座 jiùzuò* v.o. take a/one's seat