就得

tựu đắc

Hán Việt: tựu đắc

Tổng quan

phải

Cấu tạo: (tựu) + (đắc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phải

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 必須。如:「你想要病好,就得吃藥。」

Eng

  • Cihui 就得 iùděi v.p. must; should