就成 jiù chéng · tựu thành Hán Việt: tựu thành · Pinyin: jiù chéng Tổng quan tựu thành Cấu tạo: 就 (tựu) + 成 (thành)Pinyinjiù chéngHán Việttựu thànhCấu tạo就 + 成 · tựu + thành nghĩa thành phần: tựu + thành Nghĩa ViệtCihui tựu thànhMainlandTân Hoa Tự Điển 造就﹐养成。Tân Hoa Tự Điển 1.造就﹐养成。