就戮

jiù lù tựu lục

Hán Việt: tựu lục · Pinyin: jiù lù

Tổng quan

Cấu tạo: (tựu) + (lục)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 被殺。《初刻拍案驚奇》卷八:「小人觸冒山寨,理合就戮,敢有他言。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 受戮﹐被杀。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.受戮﹐被杀。