就撫 jiù fǔ · tựu phủ Hán Việt: tựu phủ · Pinyin: jiù fǔ Tổng quan Cấu tạo: 就 (tựu) + 撫 (phủ)Pinyinjiù fǔHán Việttựu phủCấu tạo就 + 撫 · tựu + phủ nghĩa thành phần: tựu + phủ