就新 jiù xīn · tựu tân Hán Việt: tựu tân · Pinyin: jiù xīn Tổng quan Cấu tạo: 就 (tựu) + 新 (tân)Pinyinjiù xīnHán Việttựu tânCấu tạo就 + 新 · tựu + tân nghĩa thành phần: tựu + tân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹迎新。Tân Hoa Tự Điển 1.犹迎新。