就時

jiù shí tựu thì

Hán Việt: tựu thì · Pinyin: jiù shí

Tổng quan

Cấu tạo: (tựu) + (thì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 乘时﹐把握时机。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.乘时﹐把握时机。

Eng

  • Cihui 就時 jiùshí v.o. take advantage of a favorable moment