就枕

jiù zhěn tựu chẩm

Hán Việt: tựu chẩm · Pinyin: jiù zhěn

Tổng quan

Cấu tạo: (tựu) + (chẩm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 上床睡覺。《漢書.卷九九.王莽傳下》:「讀軍書倦,因馮几寐,不復就枕矣。」《初刻拍案驚奇》卷二三:「正要就枕,忽聽得有人敲門響。」也作「就眠」、「就寢」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹就寝。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹就寝。

Eng

  • Cihui 就枕 jiùzhěn v.o. go to bed