就業證 jiù yè zhèng · tựu nghiệp chứng Hán Việt: tựu nghiệp chứng · Pinyin: jiù yè zhèng Tổng quan Cấu tạo: 就 (tựu) + 業 (nghiệp) + 證 (chứng)Pinyinjiù yè zhèngHán Việttựu nghiệp chứngCấu tạo就 + 業 + 證 · tựu + nghiệp + chứng nghĩa thành phần: tựu + nghiệp + chứng