就款 jiù kuǎn · tựu khoản Hán Việt: tựu khoản · Pinyin: jiù kuǎn Tổng quan Cấu tạo: 就 (tựu) + 款 (khoản)Pinyinjiù kuǎnHán Việttựu khoảnCấu tạo就 + 款 · tựu + khoản nghĩa thành phần: tựu + khoản Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓归顺臣服。Tân Hoa Tự Điển 1.谓归顺臣服。