就此
tựu thử
Hán Việt: tựu thử · Pinyin: jiù cǐ
Tổng quan
tại thời điểm này | như vậy | từ đó trở đi
Nghĩa
Việt
- Cihui tại thời điểm này | như vậy | từ đó trở đi
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.就在此地。《水滸傳》第四九回:「原來這孫新,祖是瓊州人氏,軍官子孫。因調來登州駐扎,弟兄就此為家。」 2.就在此時。《二刻拍案驚奇》卷九:「今日正是黃道吉日,就此去罷!」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 就在此地或此时:~前往|文章~结束。
Eng
- CC-CEDICT at this point|thus|from then on
- Cihui at this point; thus; from then on