就塗 jiù tú · tựu đồ Hán Việt: tựu đồ · Pinyin: jiù tú Tổng quan Cấu tạo: 就 (tựu) + 塗 (đồ)Pinyinjiù túHán Việttựu đồCấu tạo就 + 塗 · tựu + đồ nghĩa thành phần: tựu + đồ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 上路﹐动身。Tân Hoa Tự Điển 1.上路﹐动身。