就然 jiù rán · tựu nhiên Hán Việt: tựu nhiên · Pinyin: jiù rán Tổng quan Cấu tạo: 就 (tựu) + 然 (nhiên)Pinyinjiù ránHán Việttựu nhiênCấu tạo就 + 然 · tựu + nhiên nghĩa thành phần: tựu + nhiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 惊悚﹑恭敬貌。就﹐通"躠"。Tân Hoa Tự Điển 1.惊悚﹑恭敬貌。就﹐通"躠"。