就班

jiù bān tựu ban

Hán Việt: tựu ban · Pinyin: jiù bān

Tổng quan

Cấu tạo: (tựu) + (ban)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 按次序归位; 比喻处于或置于合适的位次。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.按次序归位。 2.比喻处于或置于合适的位次。