就理 jiù lǐ · tựu lí Hán Việt: tựu lí · Pinyin: jiù lǐ Tổng quan Cấu tạo: 就 (tựu) + 理 (lí)Pinyinjiù lǐHán Việttựu líCấu tạo就 + 理 · tựu + lí nghĩa thành phần: tựu + lí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 就里﹐内情。Tân Hoa Tự Điển 1.就里﹐内情。