就著
tựu trứ
Hán Việt: tựu trứ · Pinyin: jiù zhe
Tổng quan
(ăn cái gì) với (cái gì khác) | tận dụng | sử dụng
Nghĩa
Việt
- Cihui (ăn cái gì) với (cái gì khác) | tận dụng | sử dụng
Eng
- CC-CEDICT (eat sth) with (sth else)|taking advantage of; using
- Cihui (eat sth) with (sth else); taking advantage of; using