就第 jiù dì · tựu đệ Hán Việt: tựu đệ · Pinyin: jiù dì Tổng quan Cấu tạo: 就 (tựu) + 第 (đệ)Pinyinjiù dìHán Việttựu đệCấu tạo就 + 第 · tựu + đệ nghĩa thành phần: tựu + đệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指免职回家。Tân Hoa Tự Điển 1.指免职回家。