就經

jiù jīng tựu kinh

Hán Việt: tựu kinh · Pinyin: jiù jīng

Tổng quan

Cấu tạo: (tựu) + (kinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 自缢﹐上吊自杀。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.自缢﹐上吊自杀。