就罄 jiù qìng · tựu khánh Hán Việt: tựu khánh · Pinyin: jiù qìng Tổng quan Cấu tạo: 就 (tựu) + 罄 (khánh)Pinyinjiù qìngHán Việttựu khánhCấu tạo就 + 罄 · tựu + khánh nghĩa thành phần: tựu + khánh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言自尽。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言自尽。