就草

jiù cǎo tựu thảo

Hán Việt: tựu thảo · Pinyin: jiù cǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (tựu) + (thảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹临蓐﹐分娩; 起草﹐属稿。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹临蓐﹐分娩。 2.起草﹐属稿。