就蓐 jiù rù · tựu nhục Hán Việt: tựu nhục · Pinyin: jiù rù Tổng quan Cấu tạo: 就 (tựu) + 蓐 (nhục)Pinyinjiù rùHán Việttựu nhụcCấu tạo就 + 蓐 · tựu + nhục nghĩa thành phần: tựu + nhục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 临蓐﹐分娩。Tân Hoa Tự Điển 1.临蓐﹐分娩。