就衰

tựu suy

Hán Việt: tựu suy

Tổng quan

Cấu tạo: (tựu) + (suy)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 漸漸衰弱。如:「體貌就衰」。

Eng

  • Cihui 就衰 iùshuāi* v. become weak/frail