就裡 jiù lǐ · tựu lí Hán Việt: tựu lí · Pinyin: jiù lǐ Tổng quan câu chuyện bên trong Cấu tạo: 就 (tựu) + 裡 (lí)Pinyinjiù lǐHán Việttựu líCấu tạo就 + 裡 · tựu + lí nghĩa thành phần: tựu + lí Nghĩa ViệtCihui câu chuyện bên trongEngCihui inside story