就裡

jiù lǐ tựu lí

Hán Việt: tựu lí · Pinyin: jiù lǐ

Tổng quan

câu chuyện bên trong

Cấu tạo: (tựu) + (lí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui câu chuyện bên trong

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 內中、內情。元.無名氏《漁樵記》第四折:「若不是哥哥說開就裡,你兄弟怎生知道?」元.無名氏《連環計》第三折:「王家設宴莫猜疑,就裡機關我自知。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 内部情况:不知~。

Eng

  • CC-CEDICT inside story
  • Cihui inside story