就試 jiù shì · tựu thí Hán Việt: tựu thí · Pinyin: jiù shì Tổng quan Cấu tạo: 就 (tựu) + 試 (thí)Pinyinjiù shìHán Việttựu thíCấu tạo就 + 試 · tựu + thí nghĩa thành phần: tựu + thí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 应考﹐参加考试。Tân Hoa Tự Điển 1.应考﹐参加考试。