就讀
tựu độc
Hán Việt: tựu độc · Pinyin: jiù dú
Tổng quan
đi học
Nghĩa
Việt
- Cihui đi học
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 就學讀書。如:「你在那一所大學就讀?」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 在某个学校读书:早年曾~于清华大学。
Eng
- CC-CEDICT to go to school
- Cihui to go to school