就谷 jiù gǔ · tựu cốc Hán Việt: tựu cốc · Pinyin: jiù gǔ Tổng quan Cấu tạo: 就 (tựu) + 谷 (cốc)Pinyinjiù gǔHán Việttựu cốcCấu tạo就 + 谷 · tựu + cốc nghĩa thành phần: tựu + cốc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓荒年到有收成的地方去就食。Tân Hoa Tự Điển 1.谓荒年到有收成的地方去就食。