就闢 jiù pì · tựu tịch Hán Việt: tựu tịch · Pinyin: jiù pì Tổng quan Cấu tạo: 就 (tựu) + 闢 (tịch)Pinyinjiù pìHán Việttựu tịchCấu tạo就 + 闢 · tựu + tịch nghĩa thành phần: tựu + tịch