屍親
thi thân
Hán Việt: thi thân · Pinyin: shī qīn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 命案中死者的亲属。
- Tân Hoa Tự Điển 1.命案中死者的亲属。
Eng
- Cihui 屍親 hīqīn n. next of kin to a murder victim
Hán Việt: thi thân · Pinyin: shī qīn