尸僵
thi cương
Hán Việt: thi cương · Pinyin: shī jiāng
Tổng quan
hiện tượng cứng tử thi
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 chứng co cứng tử thi
- Google Alex v6 cứng tử thi
- Tần suất từ hiện tượng cứng tử thi
- Biên soạn 屍僵 hījiāng n. rigor mortis; cadaveric rigidity
Mainland
- Kaggle Zh-Vi rigor mortis
Eng
- Cihui rigor mortis
- Tần suất từ 屍僵 hījiāng n. rigor mortis; cadaveric rigidity
Đức
- Handedict Totenstarre (S, Rechtsw)