屍僵

shī jiāng thi cương

Hán Việt: thi cương · Pinyin: shī jiāng

Tổng quan

hiện tượng cứng tử thi

Cấu tạo: (thi) + (cương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hiện tượng cứng tử thi

Eng

  • CC-CEDICT rigor mortis
  • Cihui rigor mortis