屍冷 shī lěng · thi lãnh Hán Việt: thi lãnh · Pinyin: shī lěng Tổng quan Cấu tạo: 屍 (thi) + 冷 (lãnh)Pinyinshī lěngHán Việtthi lãnhCấu tạo屍 + 冷 · thi + lãnh nghĩa thành phần: thi + lãnh