屍啓

shī qǐ thi khải

Hán Việt: thi khải · Pinyin: shī qǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (thi) + (khải)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓临终进谏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓临终进谏。