屍場 shī chǎng · thi tràng Hán Việt: thi tràng · Pinyin: shī chǎng Tổng quan Cấu tạo: 屍 (thi) + 場 (tràng)Pinyinshī chǎngHán Việtthi tràngCấu tạo屍 + 場 · thi + tràng nghĩa thành phần: thi + tràng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 人命案的现场。Tân Hoa Tự Điển 1.人命案的现场。