尸块

shī kuàithi khối

Hán Việt: thi khối · Pinyin: shī kuài

Tổng quan

phần thi thể (của xác bị cắt)

Cấu tạo: 屍 (thi) + 塊 (khối)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mảnh thi thể
  • Tần suất từ phần thi thể (của xác bị cắt)

Eng

  • Cihui body parts (of a mutilated corpse)

Từ liên quan

Gần nghĩa

块体 · 块儿 · 块垒 · 块头 · 块根 · 块煤 · 块状 · 块结