尸城

thi thành

Hán Việt: thi thành

Tổng quan

(地名)拘尸那城之略。佛入滅處也。☸

Cấu tạo: 屍 (thi) + 城 (thành)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (地名)拘尸那城之略。佛入滅處也。☸
  • Tần suất từ [bktd] thi thành (地名)拘尸那城之略。佛入滅處也。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

城下 · 城中 · 城主 · 城乡 · 城关 · 城内 · 城区 · 城厢