屍寵 shī chǒng · thi sủng Hán Việt: thi sủng · Pinyin: shī chǒng Tổng quan Cấu tạo: 屍 (thi) + 寵 (sủng)Pinyinshī chǒngHán Việtthi sủngCấu tạo屍 + 寵 · thi + sủng nghĩa thành phần: thi + sủng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓臣见君非而不谏,徒被宠幸。Tân Hoa Tự Điển 1.谓臣见君非而不谏,徒被宠幸。