尸宠 thi sủng Hán Việt: thi sủng Tổng quan Cấu tạo: 尸 (thi) + 宠 (sủng)Hán Việtthi sủngCấu tạo尸 + 宠 · thi + sủng nghĩa thành phần: thi + sủng