屍屍婆

thi thi bà

Hán Việt: thi thi bà

Tổng quan

thi thi bà (地名)見尸陀林條。☸

Cấu tạo: (thi) + (thi) + (bà)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thi thi bà (地名)見尸陀林條。☸