屍居

shī jū thi cư

Hán Việt: thi cư · Pinyin: shī jū

Tổng quan

Cấu tạo: (thi) + (cư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓安居而无为。 2.指居位而不尽职。 3.见"尸居余气"。

Eng

  • Cihui 屍居 hījū v. lazy life