尸布
thi bố
Hán Việt: thi bố · Pinyin: shī bù
Tổng quan
khăn phủ quan tài
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 khăn phủ xác
- Google Alex v6 tấm vải liệm
- Biên soạn 屍布 shībù n. death clothes; pall M:²kuài
Eng
- Cihui pall (casket covering)
Hán Việt: thi bố · Pinyin: shī bù
khăn phủ quan tài