屍忝

shī tiǎn thi thiểm

Hán Việt: thi thiểm · Pinyin: shī tiǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (thi) + (thiểm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谦词。犹言无功而得。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谦词。犹言无功而得。