屍斑 shī bān · thi ban Hán Việt: thi ban · Pinyin: shī bān Tổng quan vết tử thi Cấu tạo: 屍 (thi) + 斑 (ban)Pinyinshī bānHán Việtthi banCấu tạo屍 + 斑 · thi + ban nghĩa thành phần: thi + ban Nghĩa ViệtCihui vết tử thiEngCC-CEDICT livor mortisCihui livor mortis